越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phòng nhân sự” (1)
phòng nhân sự

英语
名human resource department
Chị Lan ở phòng nhân sự.
Lan works in the HR department.
相关词“phòng nhân sự” (0)
未找到相关词。
短语“phòng nhân sự” (2)
Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
He works in the HR department.
Chị Lan ở phòng nhân sự.
Lan works in the HR department.
